Trác Tán Phong
- Canonical name
- Trác Tán Phong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 卓赞烽HANZIZhuo ZanFengPINYIN
Statistics
- Games
- 143
- Wins
- 46
- Draws
- 46
- Losses
- 51
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2418Hiện tại 2381
Games (143)
Showing 126–143 · Page 6 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangJinQiang | Đen thắng | Trác Tán Phong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đen thắng | XuXinXin | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeHaoSong | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | Trác Tán Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đỏ thắng | Thôi Cách | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đỏ thắng | Trương Lan Thiên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đen thắng | Lưu Minh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thôi Cách | Hoà | Trác Tán Phong | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Hoà | Thôi Cách | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đỏ thắng | HuangXinLiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangXinLiang | Hoà | Trác Tán Phong | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Đỏ thắng | XuXinXin | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trác Tán Phong | Hoà | Lưu Tử Kiện | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |