TongYi
Elo lịch sửTạm tính
2222đỉnh 2259
14 ván2-4-8TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TongYi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 2
- Draws
- 4
- Losses
- 8
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2222
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GuoDingNan | Đỏ thắng | TongYi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuChenXi | Đen thắng | TongYi | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Hoà | YuanJianXiang | 2025 XinTai Cup XiangQi Master Open Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Hoà | XieHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhuoMing | Hoà | TongYi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Đỏ thắng | XuZuoDong | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiZhenYu | Đỏ thắng | TongYi | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | TongYi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZhiKai | Hoà | TongYi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Đen thắng | XuZhiKai | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | TongYi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TongYi | Đen thắng | Lý Thành Hề | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |