Tống Quốc Cường
- Canonical name
- Tống Quốc Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 344
- Wins
- 103
- Draws
- 133
- Losses
- 108
- Win rate
- 49.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2436Hiện tại 2399
Games (344)
Showing 251–275 · Page 11 of 14
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiết Văn Cường | Đen thắng | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Xiang YangHong | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Tống Quốc Cường | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gan XiaoJin | Đen thắng | Tống Quốc Cường | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Diền Tràng Hưng | Đen thắng | Tống Quốc Cường | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Vũ Bình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đen thắng | Phạm Tư Viễn | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Tống Quốc Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Tống Quốc Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Wu KeXi | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Tống Quốc Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Thượng Uy | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Tôn Khánh Lợi | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |