Tôn Vĩnh Sinh
- Canonical name
- Tôn Vĩnh Sinh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 206
- Wins
- 56
- Draws
- 112
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2367
Games (206)
Showing 126–150 · Page 6 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Tống Quốc Cường | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hoàng Dũng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lu ZhenRong | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Trần Kiến Xương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trần Tín An | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Lai Quần | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Vương Dược Phi | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Bốc Phụng Ba | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |