Tôn Vĩnh Sinh
- Canonical name
- Tôn Vĩnh Sinh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 206
- Wins
- 56
- Draws
- 112
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2367
Games (206)
Showing 76–100 · Page 4 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Hồng Gia | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Kim Ba | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Hoàng Hải Lâm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1995 China Individual Championship 1st Men's group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lin YiSheng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Trí Bình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |