Tôn Vĩnh Sinh
- Canonical name
- Tôn Vĩnh Sinh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 206
- Wins
- 56
- Draws
- 112
- Losses
- 38
- Win rate
- 54.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2448Hiện tại 2367
Games (206)
Showing 26–50 · Page 2 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Uông Dương | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Uông Dương | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Thượng Uy | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Cát Du Bồ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Tào Lâm | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Lương Quân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Zhang WeiDong | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Luo RuiQi | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Siêu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Chun | Đen thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Tôn Vĩnh Sinh | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | 2007 GuangDong,HongKong,Macao Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |