Tôn Dũng Chinh
- Canonical name
- Tôn Dũng Chinh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 孙勇征HANZISun YongZhengPINYIN
Statistics
- Games
- 1436
- Wins
- 430
- Draws
- 804
- Losses
- 202
- Win rate
- 57.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2659Hiện tại 2541
Games (1,436)
Showing 126–150 · Page 6 of 58
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Tôn Dũng Chinh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Trịnh Duy Đồng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Kim Thành | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tài Dật | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Hồng Trí | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Đường Đan | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Đường Đan | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Quốc Việt | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Preliminary Stage | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Thất Nhật Tân | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | 2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Preliminary Stage | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | Cửu Thành Trí Nghiệp Bôi lần 1 năm 2008 | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lý Trọng Tường | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2011 1st ChangYuDongTian Cup XiangQi Top10 Rating Player Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |