Tôn Dật Dương
- Canonical name
- Tôn Dật Dương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 孙逸阳HANZISunYiYangPINYIN
Statistics
- Games
- 737
- Wins
- 182
- Draws
- 421
- Losses
- 134
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2589Hiện tại 2491
Games (737)
Showing 101–125 · Page 5 of 30
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Dật Dương | Hoà | Uông Dương | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Thôi Tùng Bác | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Triệu Lợi Cầm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Yan Jun | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | LengYiWen | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Wang Bing | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ye JianWei | Đen thắng | Tôn Dật Dương | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Hà Cang | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Thôi Tùng Bác | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| QianZhenGuo | Đen thắng | Tôn Dật Dương | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đen thắng | Vương Bân | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Phạm Tư Viễn | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đen thắng | Lý Hiểu Huy | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Hang Yong | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail B | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Lưu Tuyền | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | ZongWei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đen thắng | Hà Văn Triết | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| JiangShangJin | Đen thắng | Tôn Dật Dương | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Feng ShiAo | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Lưu Dịch Đạt | 2011 4th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Yan Jun | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Tôn Dật Dương | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | Wang ZiMeng | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | LiuXiLong | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |