Tiêu Minh Lý
- Canonical name
- Tiêu Minh Lý
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 112
- Wins
- 30
- Draws
- 47
- Losses
- 35
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2357Hiện tại 2307
Games (112)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Xia Gang | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Lý Xuân | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Trương Cường | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Tiêu Minh Lý | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Thôi Nham | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Lưu Minh | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Tôn Hạo Vũ | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Tài Dật | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Lữ Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Lý Trí Bình | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Vạn Xuân Lâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Thôi Nham | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Hồ Vĩ | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | 2012 Xian City Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Chu Tiểu Bình | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Hoà | Guo DaDi | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Che XingGuo | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |