Tiêu Cách Liên
- Canonical name
- Tiêu Cách Liên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 181
- Wins
- 53
- Draws
- 65
- Losses
- 63
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2432Hiện tại 2399
Games (181)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Li JinXiong | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Trí Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Vương Bân | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Tạ Tịnh | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Hứa Văn Học | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trương Trị Trung | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Trí Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Wu Yi | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang WenZhi | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Lâm Xuyên Bác | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |
| Wang WenZhi | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |