Tiêu Cách Liên
- Canonical name
- Tiêu Cách Liên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 181
- Wins
- 53
- Draws
- 65
- Losses
- 63
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2432Hiện tại 2399
Games (181)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Trúc Phong | Hoà | Tiêu Cách Liên | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Vương Hướng Minh | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Hoà | Tiêu Cách Liên | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li QuanWu | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| Li ChangLin | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| GaoMingJian | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiHeBin | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Deng ZiWei | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Li ChangLin | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | JinXiangFeng | 2011 DongGuang,Guangdong Summer Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trương Giang | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Sái Trung Thành | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đen thắng | Trần Tín An | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Lý Lâm | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Hu YongHui | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liu FengJun | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trường Thanh | Đỏ thắng | Tiêu Cách Liên | 2011 DongGuang,Guangdong Autumn Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Chu Công Sĩ | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Quách Phúc Nhân | Hoà | Tiêu Cách Liên | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |