TianChaoXu
Elo lịch sửTạm tính
2218đỉnh 2259
4 ván0-1-3TT 12.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TianChaoXu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 4
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 3
- Win rate
- 12.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2218
Games (4)
Showing 1–4 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TianChaoXu | Đen thắng | HuMengYu | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Hoà | TianChaoXu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenTaoLin | Đỏ thắng | TianChaoXu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TianChaoXu | Đen thắng | ChenJiaJun | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |