Thượng Uy
- Canonical name
- Thượng Uy
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 315
- Wins
- 74
- Draws
- 138
- Losses
- 103
- Win rate
- 45.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2409Hiện tại 2349
Games (315)
Showing 251–275 · Page 11 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Thượng Uy | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Kim Tùng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Cánh Học Nghĩa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Lu ZhenRong | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Thượng Uy | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Hồng Trí | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Vạn Xuân Lâm | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Lữ Khâm | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Wu ShuYing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Sun ZhiWei | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Thượng Uy | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Tống Quốc Cường | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Thượng Uy | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Lý Bằng | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đen thắng | Thượng Uy | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Zhang MingZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Thượng Uy | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Hà Liên Sinh | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Hoà | Thượng Uy | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Thượng Uy | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đen thắng | Đặng Tụng Hoành | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |