Thường Hồng
- Canonical name
- Thường Hồng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 71
- Wins
- 27
- Draws
- 21
- Losses
- 23
- Win rate
- 52.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2356Hiện tại 2335
Games (71)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Lan Hương | Hoà | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | Deng HuiJun | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | JENNIFER LI | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Hoà | Thường Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| PAIVI | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu CaiFang | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Viktor Shevchuk | Đen thắng | Thường Hồng | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Zhang XinHuan | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| He LiPing | Đen thắng | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Zhan MinZhu | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Guo YuChi | Đen thắng | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | Wu CaiFang | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Zheng HuiJun(THIEN FUI CH | Đen thắng | Thường Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| He MeiHua | Hoà | Thường Hồng | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Thường Hồng | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Ngô Lan Hương | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | Zhan MinZhu | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Gao YiPing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| LiMengJu | Hoà | Thường Hồng | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Women Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Vương Lâm Na | 11th Asian Xiangqi Individual Championships | — | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Đường Đan | 2013 3rd SportAccord World Mind Games XiangQi Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đen thắng | Lưu Hoan | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |
| Yin Mei | Đen thắng | Thường Hồng | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Đỏ thắng | Melani | 14th Asian Xiangqi Individual Championship Women's Division | — | Xem ván |