Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 376–400 · Page 16 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời Phụng Lan | Hoà | Zhang Mei | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhangWanYu | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Dục Nam | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenYaWen | Đen thắng | Thời Phụng Lan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | SongXiao | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Thời Phụng Lan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | OuYang YiYi | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Thời Phụng Lan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Dục Nam | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | WangWenJun | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Đường Tư Nam | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Hoà | Thời Phụng Lan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Thời Phụng Lan | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Liang YanTing | Vô Địch Cá Nhân Nữ Trung Quốc 2019 | 2019-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Dục Nam | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Hoà | Thời Phụng Lan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trần Thanh Đình | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Liang YanTing | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | ShenSiFan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đường Đan | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đổng Gia Kỳ | 2020 National Women's XiangQi League | 2020-01-01 | Xem ván |