Thời Phụng Lan
- Canonical name
- Thời Phụng Lan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 时凤兰HANZIShi FengLanPINYIN
Statistics
- Games
- 564
- Wins
- 192
- Draws
- 211
- Losses
- 161
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2466Hiện tại 2407
Games (564)
Showing 1–25 · Page 1 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Đình Đình | Hoà | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Đường Đan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiChengGuang | Hoà | Thời Phụng Lan | 2012 ShunDe LeCong HuiZhang Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Huy Vũ | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2013 GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhao Dong | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Thanh Đình | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2013 GuangDong ShunDe DongYongZhuYuan Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2013 10th GuandDong ShunDe SongYe Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Lâm Sang Cường | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | ZhuShaoJun | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Đen thắng | Thời Phụng Lan | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Ngũ Hà | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Đường Tư Nam | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Kim Hải Anh | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Lệ Mai | Hoà | Thời Phụng Lan | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Wu FengShan | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Sun Wen | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |