Thang Trác Quang
- Canonical name
- Thang Trác Quang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 180
- Wins
- 36
- Draws
- 102
- Losses
- 42
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2337
Games (180)
Showing 151–175 · Page 7 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Thang Trác Quang | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Vu Ấu Hoa | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Trần Tín An | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liễu Ái Bình | Hoà | Thang Trác Quang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Gan XiaoJin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Hoà | Thang Trác Quang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Thang Trác Quang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đen thắng | Vạn Xuân Lâm | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |