Thang Trác Quang
- Canonical name
- Thang Trác Quang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 180
- Wins
- 36
- Draws
- 102
- Losses
- 42
- Win rate
- 48.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2337
Games (180)
Showing 26–50 · Page 2 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Triệu Quốc Vinh | Đen thắng | Thang Trác Quang | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Thang Trác Quang | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Trương Giang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Đào Hán Minh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Lý Lai Quần | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | Thang Trác Quang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lý Lai Quần | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Wei Zhi | Hoà | Thang Trác Quang | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Hàn Tùng Linh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Thang Trác Quang | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Hoà | Thang Trác Quang | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lê Đức Chí | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Thang Trác Quang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |