Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Cai YouguangMANUAL蔡佑广MANUALthai huu quangMANUAL
Statistics
- Games
- 911
- Wins
- 402
- Draws
- 296
- Losses
- 213
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (911)
Showing 876–900 · Page 36 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Hạo Thiên | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LiuJing | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | CaoFengChun | 2026 East China Super Xiangqi Individual Championship (Taicang, Jiangsu) | — | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Liễu Thiên | — | — | — | Xem ván |
| XuXinXin | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Lý Việt Xuyên | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | FangYe | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Hồ Địch | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Quách Trung Cơ | — | — | — | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Hang Yong | — | — | — | Xem ván |
| ChenEnHong | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | — | — | — | Xem ván |
| TongXin | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | ZhaoJianJun | — | — | — | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| YanYong | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LongCongYun | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | YangXin | — | — | — | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Thái Hữu Quảng | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LiWei | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XuGuoWei | — | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hang Yong | — | — | — | Xem ván |