Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Cai YouguangMANUAL蔡佑广MANUALthai huu quangMANUAL
Statistics
- Games
- 911
- Wins
- 402
- Draws
- 296
- Losses
- 213
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (911)
Showing 801–825 · Page 33 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangBoJia | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Vương Hạo | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | JiangMingCheng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 National XiangQi League | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | MaYuXuan | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuHao | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WangMingHu | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | JiangMingCheng | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Liêu Cẩm Thiêm | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lê Đạc | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Bạch Điện Hữu | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yang BaiLin | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | HuangDaWei | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJing | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | TangTie | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangXinLiang | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Top Ten of Northeast Team Match | — | 2025-01-01 | Xem ván |