Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 903
- Wins
- 401
- Draws
- 292
- Losses
- 210
- Win rate
- 60.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (903)
Showing 726–750 · Page 30 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ShiCaiGuan | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | YangYangFu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Cai Qiao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieHeDa | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Vương Thiên Nhất | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJingPing | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | YeDaLiu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | ZouHaiTao | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LiQin | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangLin | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | ShenSiFan | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |