Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Cai YouguangMANUAL蔡佑广MANUALthai huu quangMANUAL
Statistics
- Games
- 911
- Wins
- 402
- Draws
- 296
- Losses
- 213
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (911)
Showing 726–750 · Page 30 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Thái Hữu Quảng | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | MaHuiCheng | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Trần Thiên Diệp | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Vũ Tuấn Cường | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Thái Hữu Quảng | Vô địch cá nhân Nam Trung Quốc 2023 - Ất tổ | — | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | ZuZhiAn | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvHao | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | ZhengLiQing | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShiCaiGuan | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | YangYangFu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Cai Qiao | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieHeDa | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LuoJianHui | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | XieJingXue | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Phương Diệp | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Vương Thiên Nhất | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hạ Thiên Thư | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJingPing | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | YeDaLiu | 2025 WuChuan City,GuangDong WuChuan Cup Xiangqi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Trâu Hải Đào | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LiQin | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangLin | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | — | 2025-01-01 | Xem ván |