Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Cai YouguangMANUAL蔡佑广MANUALthai huu quangMANUAL
Statistics
- Games
- 911
- Wins
- 402
- Draws
- 296
- Losses
- 213
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (911)
Showing 376–400 · Page 16 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LengYiWen | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangXinNan | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhou JiaHong | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lu Xi | 2011 GuangDong Province Xiangqi Championships Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2009 DongGuang,Guangdong Spring Xiangqi Open | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lý Tinh | 2009 ShunDe,GuangDong Team VS SanShui,GuangDong Team Contest | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2014 9th ShanTou XiFeng Cup Xiangqi Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Từ Sùng Phong | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lê Đức Chí | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Vĩ | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 7th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Chu Bình Vinh | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Yu YunTao | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Từ Hướng Hải | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| Shi Shi | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuDaiDong | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2014 4th ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | — | 2014-01-01 | Xem ván |