Thái Hữu Quảng
- Canonical name
- Thái Hữu Quảng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Cai YouguangMANUAL蔡佑广MANUALthai huu quangMANUAL
Statistics
- Games
- 911
- Wins
- 402
- Draws
- 296
- Losses
- 213
- Win rate
- 60.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2523Hiện tại 2423
Games (911)
Showing 301–325 · Page 13 of 37
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | XiangYouQuan | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2012 4th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | LiuGuangShan | 2012 4th MeiShan,SiChuan Xiangqi Open | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Xia Gang | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Vương Quốc Mẫn | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Liang YanTing | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuHeGuo | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 NanChong,SiChuan HuiChang Cup Xiangqi Open Final Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2011 WuHan City JiangChengLangZi Cup Xiangqi Open Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Wang WenZhi | 2011 1st ShenZhen FuBangHongShuWang XiangQi Tournament Final | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing Lunar New Year Cup Xiangqi Tournament | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Liang Zheng | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2009 YingYang Cup GuangDong Clusters | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tiến | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Chen J | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | Others games | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2011 CongQing Mid-autumn Festival Xiangqi Open | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangKuangXuan | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Autumn | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang RuoYu | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2013 ChongQing May Day Xiangqi Tournament | — | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Thái Hữu Quảng | 2013 GuangDong ShunDe DongYongZhuYuan Cup XiangQi Open | — | 2013-01-01 | Xem ván |