TENG SiongLiang
- Canonical name
- TENG SiongLiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 21
- Wins
- 7
- Draws
- 6
- Losses
- 8
- Win rate
- 47.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2312Hiện tại 2274
Games (21)
Showing 1–21 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TENG SiongLiang | Đen thắng | Vương Dược Phi | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Hoà | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang ZhongHao | Hoà | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| CHENG ZongYu | Hoà | TENG SiongLiang | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đỏ thắng | Knab Reinhard | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đen thắng | Lữ Khâm | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đỏ thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Hoà | TENG SiongLiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kuang JinGuang | Đen thắng | TENG SiongLiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Hoà | WangChangFeng | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| YuHuiKang | Đỏ thắng | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TianMingYe | Đen thắng | TENG SiongLiang | 2011 15th Asian Xiangqi Individual Championship Men Preliminary Stage | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | TENG SiongLiang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Hoà | Jiang ZhongHao | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đen thắng | SOUR SAMPHY | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | TENG SiongLiang | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đen thắng | Gu YiQing | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jouni Ramo | Đen thắng | TENG SiongLiang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đỏ thắng | Thach Ngoc NGUYEN | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| NaGeLe | Đen thắng | TENG SiongLiang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| TENG SiongLiang | Đen thắng | Liu QiChang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |