Tekeshi
Elo lịch sửTạm tính
2221đỉnh 2272
12 ván3-3-6TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tekeshi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2221
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tekeshi | Đỏ thắng | ChenJianWen | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| LAU YongYao | Đỏ thắng | Tekeshi | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Junior's group | — | Xem ván |
| Tekeshi | Hoà | DengJinSong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| TAN Kai Meng | Hoà | Tekeshi | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Junior's group | — | Xem ván |
| HuangJun | Đen thắng | Tekeshi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangShuYan | Đỏ thắng | Tekeshi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tekeshi | Đen thắng | Zhu ZhongQian | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Junior's group | — | Xem ván |
| Tekeshi | Đỏ thắng | YeZhenSong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| LuoDeJi | Hoà | Tekeshi | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tekeshi | Đen thắng | PeiQingLong | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Junior | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tekeshi | Đen thắng | Yang ShangMing | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Junior's group | — | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Tekeshi | Ee Hoe Hean Cup 15th Asian Xiangqi Championships Junior's group | — | Xem ván |