TaoMoRan
Elo lịch sửTạm tính
2242đỉnh 2259
7 ván2-0-5TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- TaoMoRan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 0
- Losses
- 5
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2242
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TaoMoRan | Đỏ thắng | LuoJunTao | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenJinJie | Đen thắng | TaoMoRan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoMoRan | Đen thắng | LiZhuoMing | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiaHongXu | Đỏ thắng | TaoMoRan | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoMoRan | Đen thắng | WanKe | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | TaoMoRan | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 7 | 2026-01-01 | Xem ván |
| TaoMoRan | Đen thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |