Tào Nham Lỗi
- Canonical name
- Tào Nham Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 曹岩磊HANZICao YanLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 1144
- Wins
- 486
- Draws
- 466
- Losses
- 192
- Win rate
- 62.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2688Hiện tại 2558
Games (1,144)
Showing 1,101–1,125 · Page 45 of 46
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ChenFa | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | YangHong | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| ChenJianZan | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | XieZiYao | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| MoZiJian | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 Chunqiu Daye Cup Xiangqi Masters League Season (1) | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Dương Ứng Đông | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |