Tào Nham Lỗi
- Canonical name
- Tào Nham Lỗi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 曹岩磊HANZICao YanLeiPINYIN
Statistics
- Games
- 1144
- Wins
- 486
- Draws
- 466
- Losses
- 192
- Win rate
- 62.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2688Hiện tại 2558
Games (1,144)
Showing 301–325 · Page 13 of 46
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Giang | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | XieJingBo | 2011 Macao XiangQi Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | LinMaoZong | 2011 Macao XiangQi Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Lý Cẩm Hoan | 2011 Macao XiangQi Xiangqi Championship | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Guai EnLin | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Duy Đồng | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Li ChangLin | 2010 DongGuang,Guangdong Xiangqi Final Stage Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Triệu Vĩ | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Trương Thân Hoành | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Niu ZhiFeng | 2010 2nd HongYU Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hà Văn Triết | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Sun BenShi | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Jiang Xiao | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 16th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Tào Nham Lỗi | 2010 FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Zhou JiaHong | 2009 GuangZhou Xiangqi Championship | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Hu GuangHe | 2009 GuangZhou Xiangqi Championship | 2009-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Chen JunJie | 2009 GuangZhou Xiangqi Championship | 2009-01-01 | Xem ván |