TanHanXing
- Canonical name
- TanHanXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 23
- Wins
- 9
- Draws
- 8
- Losses
- 6
- Win rate
- 56.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2335Hiện tại 2316
Games (23)
Showing 1–23 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TangKe | Đỏ thắng | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | TanHanXing | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tằng Hồng Đào | Hoà | TanHanXing | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| DaiGuangWei | Đỏ thắng | TanHanXing | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament non-profession | 2012-01-01 | Xem ván |
| He AiWen | Đen thắng | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đen thắng | Địch Cường | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Selection Match | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Hoà | Yang XiaoPing | 2011 WuHan City Workforce Xiangqi Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đen thắng | Yang JianPing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Huang Hui | Hoà | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đỏ thắng | CaiXiang | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Hoà | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | 2013 WuHan City XiangQi Tournament Trail A | 2013-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đỏ thắng | Tạ Đan Thiền | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đỏ thắng | Kim Ba | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Hoà | Lưu Tông Trạch | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Workforce Xiangqi Invitational WuHang Team Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Hoà | Tằng Hồng Đào | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đỏ thắng | Vương Phu Lệnh | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TanHanXing | Đỏ thắng | Peng JunYi | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | TanHanXing | 2012 1st WuHan City WuGong Cup Xiangqi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChangTian | Hoà | TanHanXing | 2012 28th WuHan City XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Da ChaoDong | Đen thắng | TanHanXing | 2011 WuHan,HuBei Xiangqi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuJianGuo | Đen thắng | TanHanXing | 2010 WuHan City Circle Workman XiangQi Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |