TangZiLong
- Canonical name
- TangZiLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 15
- Draws
- 13
- Losses
- 7
- Win rate
- 61.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2422Hiện tại 2387
Games (35)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TangZiLong | Đỏ thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | Feng JinGui | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Liễu Cương | Hoà | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Xia Gang | Đen thắng | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| LiuJun | Đỏ thắng | TangZiLong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Zhang HuaMing | Đen thắng | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | ZhangChunYan | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Đỏ thắng | TangZiLong | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | Hứa Văn Học | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đen thắng | TangZiLong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chen Ying | Hoà | TangZiLong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | LiaoBangJun | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| DuXianFeng | Hoà | TangZiLong | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | Zeng Jun | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | LinJianZhong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Hoà | TangZiLong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| DengChuanLi | Đỏ thắng | TangZiLong | 2012 2nd ChongQing ShaWai Cup Xiangqi Tournament Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | ChuanXin | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | TangShiWen | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | ChenXu | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Đỏ thắng | Tang De | 2011 1st CongQing & SiChuan XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| TangZiLong | Hoà | TangShiWen | 2014 ChongQing & SiChuan & GuiZhou XiangQi Invitational Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| NiuAiPing | Hoà | TangZiLong | 2013 1st CongQing & SiChuan XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |