TangShiWen
- Canonical name
- TangShiWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 60
- Wins
- 23
- Draws
- 18
- Losses
- 19
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2392Hiện tại 2388
Games (60)
Showing 51–60 · Page 3 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangFuSheng | Hoà | TangShiWen | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đỏ thắng | LinWenDe | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| LangZhong | Đen thắng | TangShiWen | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đỏ thắng | Feng JinGui | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đỏ thắng | ManXiaoBo | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Yan ShiZong | Đen thắng | TangShiWen | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | TangShiWen | 2016 4th SiChuan HuChuan Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Đỏ thắng | Lưu Tông Trạch | 2016 4th ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2016-01-01 | Xem ván |
| TangShiWen | Hoà | Lưu Minh | 2016 4th ChongQing XueFu Cup Xiangqi Open Preliminary | 2016-01-01 | Xem ván |
| ChenLe | Đỏ thắng | TangShiWen | 2016 Nation Junior and Boys Xiangqi Championships Group C | 2016-01-01 | Xem ván |