Tang Ke
Elo lịch sửTạm tính
2276đỉnh 2292
9 ván2-5-2TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tang Ke
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 2
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2292Hiện tại 2276
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tang Ke | Hoà | Đảng Phì | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Đen thắng | Triệu Kiếm | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Đỏ thắng | Wan YaoMing | 2006 HuBei Sports | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Hoà | Wei XiangYang | 2006 HuBei Sports | 2006-01-01 | Xem ván |
| XuXinXin | Đỏ thắng | Tang Ke | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Hoà | Wang JianZhong | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengChangDeng | Hoà | Tang Ke | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Hoà | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đen thắng | Tang Ke | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |