Tang Jie
Elo lịch sửTạm tính
2274đỉnh 2294
11 ván5-2-4TT 54.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tang Jie
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 5
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 54.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2294Hiện tại 2274
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàn Tuyển Thành | Đỏ thắng | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu Guang | Hoà | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Xu LinZhou | Hoà | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đỏ thắng | Ma Sai | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Pengfei | Đen thắng | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Pengfei | Đen thắng | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đen thắng | Vũ Bình | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đen thắng | Pan Xiaopu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dong XingGeng | Đỏ thắng | Tang Jie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đỏ thắng | Xu Xiao | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang Jie | Đỏ thắng | Chen Xingyu | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |