Tang DongMei
Elo lịch sửTạm tính
2219đỉnh 2288
10 ván3-1-6TT 35.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tang DongMei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 6
- Win rate
- 35.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2288Hiện tại 2219
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Yang Yi | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Tang DongMei | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Đen thắng | Tang DongMei | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Tang DongMei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Tang DongMei | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tang DongMei | Đen thắng | Li Xian | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Tang DongMei | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tang DongMei | Đỏ thắng | Kim Hải Anh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tang DongMei | Đỏ thắng | Zhang Pei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |