Tang
Elo lịch sửTạm tính
2198đỉnh 2259
7 ván1-0-6TT 14.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 14.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2198
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LiZhenYu | Đỏ thắng | Tang | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tang | Đen thắng | Hạ Thiên Thư | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tuyền | Đỏ thắng | Tang | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tang | Đen thắng | MaLinQuan | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tang | Đen thắng | Gao Feng | 2019 GanSu XunYuan Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| XuZuoDong | Đen thắng | Tang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Tang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |