TANAKA ATSUSHI
- Canonical name
- TANAKA ATSUSHI
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 76
- Wins
- 16
- Draws
- 11
- Losses
- 49
- Win rate
- 28.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2272Hiện tại 2114
Games (76)
Showing 26–50 · Page 2 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| IKEDA Ayaka | Đen thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| ZhouRuiDong | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiuChangFa | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | TianMingYe | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zou JingHua | Đen thắng | TANAKA ATSUSHI | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| LAY CHHAY | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lin YiPing | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | LiXinRong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| YaoJiaWei | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Reinhard KNAB | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hồng Gia Xuyên | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| Biet PHUONG | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2012-01-01 | Xem ván |
| DengYiBing | Đen thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| WengHanMing | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| LyuuYinSan | Đen thắng | TANAKA ATSUSHI | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chen YouAn | Đỏ thắng | TANAKA ATSUSHI | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Rudolf REINDERS | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Alain DEKKER | Đen thắng | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Wu YeCheng | Hoà | TANAKA ATSUSHI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | PONG DARUGANONT | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Đồng đội Nam) | 2014-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Hoà | Jiang QingMin | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Đồng đội Nam) | 2014-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | Zhan GuoWu | Vô địch cờ tướng Châu Á lần thứ 18 - 2014 (Đồng đội Nam) | 2014-01-01 | Xem ván |