Tần Vĩnh Tùng
- Canonical name
- Tần Vĩnh Tùng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 111
- Wins
- 35
- Draws
- 36
- Losses
- 40
- Win rate
- 47.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2388Hiện tại 2326
Games (111)
Showing 51–75 · Page 3 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lê Đức Chí | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Tong BenPing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Huang Wei | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Lâm Sang Cường | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Wang Lei | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | TangWeiPing | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Huang Hui | The 2007 AoWang Cup HuBei Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Tài Dật | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Lý Lâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Chu Tiểu Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đen thắng | Liu ZhiGang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Mao JiZhong | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dụ Chi Thanh | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhou DeGang | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tong BenPing | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Triệu Thuận Tâm | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Xin Yu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2012 GuangXi GuoAnFengZun Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Hoà | Tần Vĩnh Tùng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Tần Vĩnh Tùng | Đỏ thắng | Lý Cảnh Lâm | 2nd West of China Xiangqi Tournament | — | Xem ván |