Tan LinLin
- Canonical name
- Tan LinLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 61
- Wins
- 16
- Draws
- 13
- Losses
- 32
- Win rate
- 36.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2301Hiện tại 2220
Games (61)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhang JianMing | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Chen ZhiRong | Hoà | Tan LinLin | 2012 HeShan,GuangDong XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| KongZhiFeng | Đen thắng | Tan LinLin | 2010 GuangZhou City XiangQi Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xu QingHua | Đen thắng | Tan LinLin | 2012 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2011 1st GuangDong Mind Sports Games XiangQi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiongHeng | Đen thắng | Tan LinLin | 2011 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Spring | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2009 GuangDong XiangQi Invite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Ye ZhiDe | Đen thắng | Tan LinLin | 2008 ShenZhen FuYong Cup Individual Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Tan LinLin | The 2006 ShenZhen City Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | Chen MaoShun | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Vòng loại | 2016-01-01 | Xem ván |
| Vạn Khoa | Hoà | Tan LinLin | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 | 2016-01-01 | Xem ván |
| LuChangJie | Đen thắng | Tan LinLin | 2018 8th YangGuangLin Cup XiangQi Open Preliminary Contest | 2018-01-01 | Xem ván |
| Phó Gia Vĩ | Đen thắng | Tan LinLin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đỏ thắng | HeJiaCheng | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenJianZan | Hoà | Tan LinLin | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | FanYue | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Hoà | ChenPengFei | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuYuXuan | Đen thắng | Tan LinLin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| YanYong | Đỏ thắng | Tan LinLin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Đen thắng | Lê Đức Chí | 2025 10th GuangZhou City WenYuan Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tan LinLin | Hoà | Phương Diệp | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhongNianYi | Hoà | Tan LinLin | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |