Tan Feng
Elo lịch sửTạm tính
2262đỉnh 2276
9 ván2-5-2TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Tan Feng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 5
- Losses
- 2
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2276Hiện tại 2262
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang Wei | Hoà | Tan Feng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đỏ thắng | Tan Feng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Đỏ thắng | Chen TuJiong | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lưu Trí | Hoà | Tan Feng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Hoà | Trần Kiến Xương | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đỏ thắng | Tan Feng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Đỏ thắng | Lý Hiểu Huy | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Hoà | Khương Nghị Chi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tan Feng | Hoà | Triệu Thuận Tâm | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |