Tả Văn Tĩnh
- Canonical name
- Tả Văn Tĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 左文静HANZIZuo WenJingPINYIN
Statistics
- Games
- 503
- Wins
- 214
- Draws
- 178
- Losses
- 111
- Win rate
- 60.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2577Hiện tại 2548
Games (503)
Showing 476–500 · Page 20 of 21
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang YanTing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Women Group A Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangYeQiu | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | ZhangYeQiu | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | DaiLiYa | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiLiYa | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | ZhangJiaWen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangJiaWen | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Thời Phụng Lan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đen thắng | Đường Đan | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Women Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Li Chao | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| GuWangNian | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | LiQin | — | — | Xem ván |
| LiQin | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | — | — | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Liang YanTing | — | — | Xem ván |
| Liang YanTing | Hoà | Tả Văn Tĩnh | — | — | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |