Tạ Trác Diễu
- Canonical name
- Tạ Trác Diễu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 227
- Wins
- 72
- Draws
- 92
- Losses
- 63
- Win rate
- 52.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2449Hiện tại 2415
Games (227)
Showing 26–50 · Page 2 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Tạ Trác Diễu | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Khâu Đông | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Trần Chung | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Hồng Trí | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Lý Bằng | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Thịnh Cường | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Xu HaoHua | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tạ Trác Diễu | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Hoà | Tống Quốc Cường | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Huy | Đen thắng | Tạ Trác Diễu | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| He JianZhong | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Guo YongZhen | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Hoà | Tạ Trác Diễu | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Hồng Trí | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Tong BenPing | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Tạ Trác Diễu | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |