Tạ Tịnh
- Canonical name
- Tạ Tịnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢靖HANZIXie JingPINYIN
Statistics
- Games
- 1351
- Wins
- 389
- Draws
- 764
- Losses
- 198
- Win rate
- 57.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2702Hiện tại 2517
Games (1,351)
Showing 101–125 · Page 5 of 55
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Trần Trác | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Hầu Văn Bá | 2012 2nd XinJi City,HeBei Province Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Thân Bằng | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Kim Ba | 2012 2nd ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail A | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nhiếp Thiết Văn | Hoà | Tạ Tịnh | 2012 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Tạ Tịnh | 2012 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Hoà | Tạ Tịnh | 2012 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | Lưu Dịch Đạt | 2012 3rd FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | HuiShenBo | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi University Dabbler Mix Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Trúc Phong | Hoà | Tạ Tịnh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Hoà | Tạ Tịnh | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Trương Thân Hoành | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Trình Minh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Vũ Tuấn Cường | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | LiGuangZe | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Tạ Tịnh | 2011 HuaXuan Cup HuiZhou Arena Tournament (Profession) | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Hoà | Tạ Tịnh | 2011 HuNan ZhuHui Cup XiangQi Master Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Uông Dương | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Tạ Tịnh | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |