Tạ Tân Kỳ
- Canonical name
- Tạ Tân Kỳ
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢新琦HANZIXieXinQiPINYIN
Statistics
- Games
- 87
- Wins
- 38
- Draws
- 20
- Losses
- 29
- Win rate
- 55.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2431Hiện tại 2407
Games (87)
Showing 76–87 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Tân Kỳ | Đen thắng | YangShiZhe | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đỏ thắng | Huang Hui | 2026 Xiangcheng Shoushan Xiangqi Open In Henan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ai GuangZhi | Hoà | Tạ Tân Kỳ | 2026 Xiangcheng Shoushan Xiangqi Open In Henan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2026 Xiangcheng Shoushan Xiangqi Open In Henan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| XuXiaoQian | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | 2026 Xiangcheng Shoushan Xiangqi Open In Henan Province | 2026-01-01 | Xem ván |
| Viên Phúc Lai | Đỏ thắng | Tạ Tân Kỳ | — | — | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đen thắng | Hầu Văn Bá | — | — | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | — | — | Xem ván |
| Tạ Tân Kỳ | Đỏ thắng | Liu Jun | — | — | Xem ván |
| XuGuoWei | Đỏ thắng | Tạ Tân Kỳ | — | — | Xem ván |