Tạ Nghiệp Giản
- Canonical name
- Tạ Nghiệp Giản
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 谢业枧HANZIXie YeJianPINYIN
Statistics
- Games
- 393
- Wins
- 116
- Draws
- 160
- Losses
- 117
- Win rate
- 49.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2590Hiện tại 2561
Games (393)
Showing 276–300 · Page 12 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lâm Hoành Mẫn | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Tưởng Xuyên | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Thang Trác Quang | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đen thắng | Thân Bằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Lục Vĩ Thao | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Thôi Tuấn | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Vương Bân | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Từ Siêu | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |