SuTongXing
Elo lịch sửTạm tính
2230đỉnh 2265
8 ván2-0-6TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SuTongXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 0
- Losses
- 6
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2265Hiện tại 2230
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SuTongXing | Đen thắng | WangShouYin | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LiQingGuang | Đen thắng | SuTongXing | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| SuTongXing | Đen thắng | Li QuanJun | 2015 1st ShanDong JinTangHuaYuan Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| LinWeiGuo | Đỏ thắng | SuTongXing | 2019 HuaiAn City,JiangSu ZhouGong Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| DengZhenDong | Đen thắng | SuTongXing | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangYunYong | Đỏ thắng | SuTongXing | 2019 JiangSu HanXing Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| SuTongXing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Trạch Hải | Đỏ thắng | SuTongXing | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |