Su YingYing
- Canonical name
- Su YingYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 43
- Wins
- 19
- Draws
- 7
- Losses
- 17
- Win rate
- 52.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2332Hiện tại 2317
Games (43)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Su YingYing | Đỏ thắng | Wu CaiFang | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Cổ Đan | Đỏ thắng | Su YingYing | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Gao YiPing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Zhang GuiMin | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | Zhang GuiMin | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Final | 2012-01-01 | Xem ván |
| Thường Hồng | Hoà | Su YingYing | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | LinJiaPei | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiMengJu | Đen thắng | Su YingYing | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Yến | Đỏ thắng | Su YingYing | 2013 13th World Xiangqi Championship Women's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| LiMengJu | Đen thắng | Su YingYing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Zhan HuiMei | Đen thắng | Su YingYing | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | LinJiaPei | 2012 17th Asian Xiangqi Championships Individual Women Preliminary Group B | 2012-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | Koong Joanne Ling | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |
| JENNIFER LI | Đen thắng | Su YingYing | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Woman | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Su YingYing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đỏ thắng | Su YingYing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | Zheng HuiJun(THIEN FUI CH | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Women's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đỏ thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Hoà | Yin Mei | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu BiJun | Hoà | Su YingYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đen thắng | Su YingYing | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Su YingYing | Hoà | Zhan MinZhu | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| PAIVI | Đen thắng | Su YingYing | 2005 9th World Xiangqi Championship Women's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su YingYing | Đen thắng | Hoàng Thị Hải Bình | 13th Asian Xiangqi Tournament Women's group | — | Xem ván |
| Su YingYing | Đỏ thắng | Larysa Malymon | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Team Woman | — | Xem ván |