Su SanXing
Elo lịch sửTạm tính
2205đỉnh 2259
9 ván1-3-5TT 27.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Su SanXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 27.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2205
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nghê Mẫn | Hoà | Su SanXing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đỏ thắng | Su SanXing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Xu YunPeng | Đen thắng | Su SanXing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trần Khải Minh | Đỏ thắng | Su SanXing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su SanXing | Hoà | Liu KeFei | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su SanXing | Hoà | Fan WeiDong | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Su SanXing | Đen thắng | Lu KaiLin | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Shi ZongXue | Đỏ thắng | Su SanXing | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Quần | Đỏ thắng | Su SanXing | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |