Su JuMing
- Canonical name
- Su JuMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 84
- Wins
- 43
- Draws
- 21
- Losses
- 20
- Win rate
- 63.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2418Hiện tại 2386
Games (84)
Showing 76–84 · Page 4 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Su JuMing | Đen thắng | Hoàng Văn Tuấn | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chen ShuXiong | Đen thắng | Su JuMing | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Ye Jun | 2019 1st GuangDong XiangQi Top ten competition | 2019-01-01 | Xem ván |
| Wu Tian | Đỏ thắng | Su JuMing | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| PengYongHong | Đỏ thắng | Su JuMing | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Đen thắng | ZouHaiTao | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| DengYongSheng | Đen thắng | Su JuMing | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |
| Su JuMing | Hoà | Lý Tiến | 2021 2nd GuangDong XiangQi Top ten competition | 2021-01-01 | Xem ván |