SongYi
- Canonical name
- SongYi
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 宋炫毅HANZI
Statistics
- Games
- 71
- Wins
- 20
- Draws
- 27
- Losses
- 24
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2439Hiện tại 2414
Games (71)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| QiXueFeng | Đen thắng | SongYi | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Lưu Minh | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| DingWuHui | Hoà | SongYi | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đen thắng | Tạ Nghiệp Giản | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | SongYi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Vu Ấu Hoa | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoZhiHe | Hoà | SongYi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | SongYi | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Tưởng Dung Băng | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoQinHe | Đỏ thắng | SongYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | SongYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Như Nhất Thuần | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yun WeiGuang | Đen thắng | SongYi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Unknown | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đỏ thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| HanTeng | Đen thắng | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Đen thắng | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| SongYi | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |