SongYan
Elo lịch sửTạm tính
2298đỉnh 2300
8 ván5-1-2TT 68.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SongYan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 5
- Draws
- 1
- Losses
- 2
- Win rate
- 68.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2298
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SongYan | Hoà | LiangTing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| SongYan | Đỏ thắng | WangCuiZhu | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| SongYan | Đỏ thắng | LiYue | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| GuoYongXin | Đen thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Xia | Đen thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| JiangZhaoCi | Đỏ thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| SongYan | Đỏ thắng | TianYuan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lâm Gia Hân | Đỏ thắng | SongYan | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Dabbler Mix Team | 2010-01-01 | Xem ván |